xáo lộn

xáo lộn

Một cậu bé xáo lộn đống giấy tờ trên bàn để tìm chiếc bút.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho mọi thứ thay đổi vị trí, trở nên hỗn loạn, không còn trật tự ban đầu: "xáo lộn" chỉ hành động di chuyển, đảo lộn đồ vật hoặc tình huống, gây ra sự hỗn độn.
    • Làm đảo lộn trật tự hoặc kế hoạch: "xáo lộn" cũng có nghĩagây ra sự xáo trộn, thay đổi làm mất đi sự ổn định hoặc ngăn nắp.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • trạng thái hỗn loạn, lộn xộn: mô tả một không gian hoặc tình huống đã bị thay đổi, mất trật tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ấy xáo lộn giấy tờ trên bàn để tìm một tài liệu quan trọng. (Anh ấy làm đảo lộn các giấy tờ trên bàn, khiến chúng trở nên hỗn độn.)
    • xáo lộn mọi thứ trong tủ quần áo để tìm chiếc áo yêu thích. ( lục tung mọi thứ trong tủ, làm đồ đạc mất trật tự.)
    • Sự kiện bất ngờ đã xáo lộn kế hoạch du lịch của cả nhóm. (Sự kiện đó làm đảo lộn, thay đổi hoàn toàn kế hoạch đã định.)
  • Tính từ (hiếm):

    • Căn phòng trông thật xáo lộn sau bữa tiệc. (Căn phòngtrạng thái hỗn loạn, lộn xộn sau khi tiệc kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xáo lộn trật tự": gây ra sự hỗn loạn trong một hệ thống hoặc tổ chức.

    • Cuộc biểu tình đã xáo lộn trật tự công cộng. (Cuộc biểu tình làm mất trật tự, gây hỗn loạn nơi công cộng.)
  • "xáo lộn tâm trí": làm cho suy nghĩ trở nên rối loạn, không rõ ràng.

    • Tin tức đó đã xáo lộn tâm trí anh ấy, khiến anh không thể tập trung. (Tin tức làm suy nghĩ của anh trở nên hỗn độn, mất tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Xáo trộn (động từ): làm thay đổi, đảo lộn, gây hỗn loạngần nghĩa với "xáo lộn".

    • Gió mạnh đã xáo trộn mọi thứ trong vườn. (Gió mạnh làm đảo lộn, làm hỗn độn mọi thứ trong vườn.)
  • Lộn xộn (tính từ): ở trạng thái không trật tự, hỗn độn.

    • Đồ đạc trong phòng lộn xộn quá. (Đồ đạc trong phòngtrạng thái hỗn độn, không ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đảo lộn: làm cho thay đổi vị trí, trở nên hỗn loạn.
  • Làm rối: gây ra sự hỗn độn, mất trật tự.
  • Khuấy động: làm cho không khí hoặc tình huống trở nên náo động, hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • Xáo lộn như bát nước: mô tả tình trạng hỗn loạn, không thể kiểm soát.
    • Sau khi con chó chạy vào, mọi thứ trong nhà xáo lộn như bát nước. (Mọi thứ trở nên hỗn độn, mất trật tự hoàn toàn.)